Chuyển đổi dram sang minim (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dram [dr] sang đơn vị minim (Anh) [minim (UK)]
dram [dr]
minim (Anh) [minim (UK)]

dram

Định nghĩa: dram là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dram bằng 3.6966911953125e-6 mét khối.

minim (Anh)

Định nghĩa: minim (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 minim (Anh) bằng 5.9193880208333e-8 mét khối.

Bảng chuyển đổi dram sang minim (Anh)

dram [dr] minim (Anh) [minim (UK)]
0.01 dram 0.6245 minim (Anh)
0.10 dram 6.25 minim (Anh)
1 dram 62.45 minim (Anh)
2 dram 124.90 minim (Anh)
3 dram 187.35 minim (Anh)
5 dram 312.25 minim (Anh)
10 dram 624.51 minim (Anh)
20 dram 1249 minim (Anh)
50 dram 3123 minim (Anh)
100 dram 6245 minim (Anh)
1000 dram 62451 minim (Anh)

Cách chuyển đổi dram sang minim (Anh)

1 dram = 62.45 minim (Anh)

1 minim (Anh) = 0.016013 dram

Ví dụ

Chuyển đổi 15 dram sang minim (Anh):
15 dram = 15 × 62.45 minim (Anh) = 936.76 minim (Anh)

Chuyển đổi dram sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.