Chuyển đổi dram sang thìa tráng miệng (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dram [dr] sang đơn vị thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)]
dram [dr]
thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)]

dram

Định nghĩa: dram là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dram bằng 3.6966911953125e-6 mét khối.

thìa tráng miệng (Anh)

Định nghĩa: thìa tráng miệng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Anh) bằng 1.18388e-5 mét khối.

Bảng chuyển đổi dram sang thìa tráng miệng (Anh)

dram [dr] thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)]
0.01 dram 0.003123 thìa tráng miệng (Anh)
0.10 dram 0.0312 thìa tráng miệng (Anh)
1 dram 0.3123 thìa tráng miệng (Anh)
2 dram 0.6245 thìa tráng miệng (Anh)
3 dram 0.9368 thìa tráng miệng (Anh)
5 dram 1.56 thìa tráng miệng (Anh)
10 dram 3.12 thìa tráng miệng (Anh)
20 dram 6.25 thìa tráng miệng (Anh)
50 dram 15.61 thìa tráng miệng (Anh)
100 dram 31.23 thìa tráng miệng (Anh)
1000 dram 312.25 thìa tráng miệng (Anh)

Cách chuyển đổi dram sang thìa tráng miệng (Anh)

1 dram = 0.312252 thìa tráng miệng (Anh)

1 thìa tráng miệng (Anh) = 3.20 dram

Ví dụ

Chuyển đổi 15 dram sang thìa tráng miệng (Anh):
15 dram = 15 × 0.312252 thìa tráng miệng (Anh) = 4.68 thìa tráng miệng (Anh)

Chuyển đổi dram sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.