Chuyển đổi dram sang gallon (Mỹ)
dram
Định nghĩa: dram là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dram bằng 3.6966911953125e-6 mét khối.
gallon (Mỹ)
Định nghĩa: gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ) bằng 0.0037854118 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Thuật Ngữ gallon gần nhất bắt nguồn từ "galon" ở miền Bắc pháp cũ và được phát triển như một hệ thống để đo rượu và bia ở Anh, dẫn đến các biện pháp như gallon rượu, gallon rượu, và gallon Hoàng Gia.
Cách sử dụng hiện tại: Tại Hoa Kỳ (Mỹ), gallon thường được sử dụng cho các thùng chứa lớn hơn, chẳng hạn như bồn Kem nửa Gallon hoặc Thùng sữa một gallon. Gallon cũng được sử dụng rộng rãi trong thể hiện tiết kiệm nhiên liệu ở Mỹ, cũng như một số vùng lãnh thổ của nó. Gallon Imperial được sử dụng THẬM CHÍ còn ít hơn gallon của Mỹ, với hầu hết các quốc gia trên thế giới sử dụng lít khi tham khảo nhiên liệu.
Bảng chuyển đổi dram sang gallon (Mỹ)
| dram [dr] | gallon (Mỹ) [gal (US)] |
|---|---|
| 0.01 dram | 0.000010 gallon (Mỹ) |
| 0.10 dram | 0.000098 gallon (Mỹ) |
| 1 dram | 0.000977 gallon (Mỹ) |
| 2 dram | 0.001953 gallon (Mỹ) |
| 3 dram | 0.002930 gallon (Mỹ) |
| 5 dram | 0.004883 gallon (Mỹ) |
| 10 dram | 0.009766 gallon (Mỹ) |
| 20 dram | 0.0195 gallon (Mỹ) |
| 50 dram | 0.0488 gallon (Mỹ) |
| 100 dram | 0.0977 gallon (Mỹ) |
| 1000 dram | 0.9766 gallon (Mỹ) |
Cách chuyển đổi dram sang gallon (Mỹ)
1 dram = 0.000977 gallon (Mỹ)
1 gallon (Mỹ) = 1024 dram
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dram sang gallon (Mỹ):
15 dram = 15 × 0.000977 gallon (Mỹ) = 0.014648 gallon (Mỹ)