Chuyển đổi dram sang thìa canh (hệ mét)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dram [dr] sang đơn vị thìa canh (hệ mét) [tablespoon (metric)]
dram
Định nghĩa: dram là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dram bằng 3.6966911953125e-6 mét khối.
thìa canh (hệ mét)
Định nghĩa: thìa canh (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (hệ mét) bằng 1.5e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi dram sang thìa canh (hệ mét)
| dram [dr] | thìa canh (hệ mét) [tablespoon (metric)] |
|---|---|
| 0.01 dram | 0.002464 thìa canh (hệ mét) |
| 0.10 dram | 0.0246 thìa canh (hệ mét) |
| 1 dram | 0.2464 thìa canh (hệ mét) |
| 2 dram | 0.4929 thìa canh (hệ mét) |
| 3 dram | 0.7393 thìa canh (hệ mét) |
| 5 dram | 1.23 thìa canh (hệ mét) |
| 10 dram | 2.46 thìa canh (hệ mét) |
| 20 dram | 4.93 thìa canh (hệ mét) |
| 50 dram | 12.32 thìa canh (hệ mét) |
| 100 dram | 24.64 thìa canh (hệ mét) |
| 1000 dram | 246.45 thìa canh (hệ mét) |
Cách chuyển đổi dram sang thìa canh (hệ mét)
1 dram = 0.246446 thìa canh (hệ mét)
1 thìa canh (hệ mét) = 4.06 dram
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dram sang thìa canh (hệ mét):
15 dram = 15 × 0.246446 thìa canh (hệ mét) = 3.70 thìa canh (hệ mét)