Chuyển đổi dram sang pint (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dram [dr] sang đơn vị pint (Mỹ) [pt (US)]
dram
Định nghĩa: dram là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dram bằng 3.6966911953125e-6 mét khối.
pint (Mỹ)
Định nghĩa: pint (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Mỹ) bằng 0.0004731765 mét khối.
Bảng chuyển đổi dram sang pint (Mỹ)
| dram [dr] | pint (Mỹ) [pt (US)] |
|---|---|
| 0.01 dram | 0.000078 pint (Mỹ) |
| 0.10 dram | 0.000781 pint (Mỹ) |
| 1 dram | 0.007812 pint (Mỹ) |
| 2 dram | 0.0156 pint (Mỹ) |
| 3 dram | 0.0234 pint (Mỹ) |
| 5 dram | 0.0391 pint (Mỹ) |
| 10 dram | 0.0781 pint (Mỹ) |
| 20 dram | 0.1562 pint (Mỹ) |
| 50 dram | 0.3906 pint (Mỹ) |
| 100 dram | 0.7812 pint (Mỹ) |
| 1000 dram | 7.81 pint (Mỹ) |
Cách chuyển đổi dram sang pint (Mỹ)
1 dram = 0.007812 pint (Mỹ)
1 pint (Mỹ) = 128.00 dram
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dram sang pint (Mỹ):
15 dram = 15 × 0.007812 pint (Mỹ) = 0.117187 pint (Mỹ)