Chuyển đổi dram sang ccf
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dram [dr] sang đơn vị ccf [ccf]
dram
Định nghĩa: dram là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dram bằng 3.6966911953125e-6 mét khối.
ccf
Định nghĩa: ccf là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 ccf bằng 2.8316846592 mét khối.
Bảng chuyển đổi dram sang ccf
| dram [dr] | ccf [ccf] |
|---|---|
| 0.01 dram | 0.000000 ccf |
| 0.10 dram | 0.000000 ccf |
| 1 dram | 0.000001 ccf |
| 2 dram | 0.000003 ccf |
| 3 dram | 0.000004 ccf |
| 5 dram | 0.000007 ccf |
| 10 dram | 0.000013 ccf |
| 20 dram | 0.000026 ccf |
| 50 dram | 0.000065 ccf |
| 100 dram | 0.000131 ccf |
| 1000 dram | 0.001305 ccf |
Cách chuyển đổi dram sang ccf
1 dram = 0.000001 ccf
1 ccf = 766005 dram
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dram sang ccf:
15 dram = 15 × 0.000001 ccf = 0.000020 ccf