Chuyển đổi dram sang mét khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dram [dr] sang đơn vị mét khối [m^3]
dram
Định nghĩa: dram là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dram bằng 3.6966911953125e-6 mét khối.
mét khối
Định nghĩa: mét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Bảng chuyển đổi dram sang mét khối
| dram [dr] | mét khối [m^3] |
|---|---|
| 0.01 dram | 0.000000 mét khối |
| 0.10 dram | 0.000000 mét khối |
| 1 dram | 0.000004 mét khối |
| 2 dram | 0.000007 mét khối |
| 3 dram | 0.000011 mét khối |
| 5 dram | 0.000018 mét khối |
| 10 dram | 0.000037 mét khối |
| 20 dram | 0.000074 mét khối |
| 50 dram | 0.000185 mét khối |
| 100 dram | 0.000370 mét khối |
| 1000 dram | 0.003697 mét khối |
Cách chuyển đổi dram sang mét khối
1 dram = 0.000004 mét khối
1 mét khối = 270512 dram
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dram sang mét khối:
15 dram = 15 × 0.000004 mét khối = 0.000055 mét khối