Chuyển đổi dram sang quart (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dram [dr] sang đơn vị quart (Mỹ) [qt (US)]
dram
Định nghĩa: dram là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dram bằng 3.6966911953125e-6 mét khối.
quart (Mỹ)
Định nghĩa: quart (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Mỹ) bằng 0.0009463529 mét khối.
Bảng chuyển đổi dram sang quart (Mỹ)
| dram [dr] | quart (Mỹ) [qt (US)] |
|---|---|
| 0.01 dram | 0.000039 quart (Mỹ) |
| 0.10 dram | 0.000391 quart (Mỹ) |
| 1 dram | 0.003906 quart (Mỹ) |
| 2 dram | 0.007813 quart (Mỹ) |
| 3 dram | 0.0117 quart (Mỹ) |
| 5 dram | 0.0195 quart (Mỹ) |
| 10 dram | 0.0391 quart (Mỹ) |
| 20 dram | 0.0781 quart (Mỹ) |
| 50 dram | 0.1953 quart (Mỹ) |
| 100 dram | 0.3906 quart (Mỹ) |
| 1000 dram | 3.91 quart (Mỹ) |
Cách chuyển đổi dram sang quart (Mỹ)
1 dram = 0.003906 quart (Mỹ)
1 quart (Mỹ) = 256.00 dram
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dram sang quart (Mỹ):
15 dram = 15 × 0.003906 quart (Mỹ) = 0.058594 quart (Mỹ)