Chuyển đổi dram sang pint (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dram [dr] sang đơn vị pint (Anh) [pt (UK)]
dram [dr]
pint (Anh) [pt (UK)]

dram

Định nghĩa: dram là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dram bằng 3.6966911953125e-6 mét khối.

pint (Anh)

Định nghĩa: pint (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Anh) bằng 0.0005682613 mét khối.

Bảng chuyển đổi dram sang pint (Anh)

dram [dr] pint (Anh) [pt (UK)]
0.01 dram 0.000065 pint (Anh)
0.10 dram 0.000651 pint (Anh)
1 dram 0.006505 pint (Anh)
2 dram 0.0130 pint (Anh)
3 dram 0.0195 pint (Anh)
5 dram 0.0325 pint (Anh)
10 dram 0.0651 pint (Anh)
20 dram 0.1301 pint (Anh)
50 dram 0.3253 pint (Anh)
100 dram 0.6505 pint (Anh)
1000 dram 6.51 pint (Anh)

Cách chuyển đổi dram sang pint (Anh)

1 dram = 0.006505 pint (Anh)

1 pint (Anh) = 153.72 dram

Ví dụ

Chuyển đổi 15 dram sang pint (Anh):
15 dram = 15 × 0.006505 pint (Anh) = 0.097579 pint (Anh)

Chuyển đổi dram sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.