Chuyển đổi dram sang thìa cà phê (hệ mét)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dram [dr] sang đơn vị thìa cà phê (hệ mét) [teaspoon (metric)]
dram
Định nghĩa: dram là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dram bằng 3.6966911953125e-6 mét khối.
thìa cà phê (hệ mét)
Định nghĩa: thìa cà phê (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (hệ mét) bằng 5.0e-6 mét khối.
Bảng chuyển đổi dram sang thìa cà phê (hệ mét)
| dram [dr] | thìa cà phê (hệ mét) [teaspoon (metric)] |
|---|---|
| 0.01 dram | 0.007393 thìa cà phê (hệ mét) |
| 0.10 dram | 0.0739 thìa cà phê (hệ mét) |
| 1 dram | 0.7393 thìa cà phê (hệ mét) |
| 2 dram | 1.48 thìa cà phê (hệ mét) |
| 3 dram | 2.22 thìa cà phê (hệ mét) |
| 5 dram | 3.70 thìa cà phê (hệ mét) |
| 10 dram | 7.39 thìa cà phê (hệ mét) |
| 20 dram | 14.79 thìa cà phê (hệ mét) |
| 50 dram | 36.97 thìa cà phê (hệ mét) |
| 100 dram | 73.93 thìa cà phê (hệ mét) |
| 1000 dram | 739.34 thìa cà phê (hệ mét) |
Cách chuyển đổi dram sang thìa cà phê (hệ mét)
1 dram = 0.739338 thìa cà phê (hệ mét)
1 thìa cà phê (hệ mét) = 1.35 dram
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dram sang thìa cà phê (hệ mét):
15 dram = 15 × 0.739338 thìa cà phê (hệ mét) = 11.09 thìa cà phê (hệ mét)