Chuyển đổi dram sang Taza (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dram [dr] sang đơn vị Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)]
dram
Định nghĩa: dram là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dram bằng 3.6966911953125e-6 mét khối.
Taza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Taza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Taza (Tây Ban Nha) bằng 0.0002365882 mét khối.
Bảng chuyển đổi dram sang Taza (Tây Ban Nha)
| dram [dr] | Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] |
|---|---|
| 0.01 dram | 0.000156 Taza (Tây Ban Nha) |
| 0.10 dram | 0.001563 Taza (Tây Ban Nha) |
| 1 dram | 0.0156 Taza (Tây Ban Nha) |
| 2 dram | 0.0313 Taza (Tây Ban Nha) |
| 3 dram | 0.0469 Taza (Tây Ban Nha) |
| 5 dram | 0.0781 Taza (Tây Ban Nha) |
| 10 dram | 0.1563 Taza (Tây Ban Nha) |
| 20 dram | 0.3125 Taza (Tây Ban Nha) |
| 50 dram | 0.7813 Taza (Tây Ban Nha) |
| 100 dram | 1.56 Taza (Tây Ban Nha) |
| 1000 dram | 15.63 Taza (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi dram sang Taza (Tây Ban Nha)
1 dram = 0.015625 Taza (Tây Ban Nha)
1 Taza (Tây Ban Nha) = 64.00 dram
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dram sang Taza (Tây Ban Nha):
15 dram = 15 × 0.015625 Taza (Tây Ban Nha) = 0.234375 Taza (Tây Ban Nha)