Chuyển đổi KPW sang XRP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KPW [North Korean Won] sang đơn vị XRP [XRP]
KPW
Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.
XRP
Định nghĩa: XRP là tài sản mã hóa được nhận diện bằng ký hiệu XRP. Tài sản này được nắm giữ và chuyển giao bằng phương thức điện tử, không phải tiền pháp định do một quốc gia phát hành.
Bảng chuyển đổi KPW sang XRP
| KPW [North Korean Won] | XRP [XRP] |
|---|---|
| 0.01 KPW | 0.000009 XRP |
| 0.10 KPW | 0.000085 XRP |
| 1 KPW | 0.000853 XRP |
| 2 KPW | 0.001707 XRP |
| 3 KPW | 0.002560 XRP |
| 5 KPW | 0.004267 XRP |
| 10 KPW | 0.008534 XRP |
| 20 KPW | 0.0171 XRP |
| 50 KPW | 0.0427 XRP |
| 100 KPW | 0.0853 XRP |
| 1000 KPW | 0.8534 XRP |
Cách chuyển đổi KPW sang XRP
1 KPW = 0.000853 XRP
1 XRP = 1172 KPW
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KPW sang XRP:
15 KPW = 15 × 0.000853 XRP = 0.012801 XRP