Chuyển đổi KPW sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KPW [North Korean Won] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
KPW
Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi KPW sang GIP
| KPW [North Korean Won] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 KPW | 0.000008 GIP |
| 0.10 KPW | 0.000082 GIP |
| 1 KPW | 0.000825 GIP |
| 2 KPW | 0.001649 GIP |
| 3 KPW | 0.002474 GIP |
| 5 KPW | 0.004123 GIP |
| 10 KPW | 0.008245 GIP |
| 20 KPW | 0.0165 GIP |
| 50 KPW | 0.0412 GIP |
| 100 KPW | 0.0825 GIP |
| 1000 KPW | 0.8245 GIP |
Cách chuyển đổi KPW sang GIP
1 KPW = 0.000825 GIP
1 GIP = 1213 KPW
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KPW sang GIP:
15 KPW = 15 × 0.000825 GIP = 0.012368 GIP