Chuyển đổi KPW sang EUR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KPW [North Korean Won] sang đơn vị EUR [Euro]
KPW [North Korean Won]
EUR [Euro]

KPW

Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.

EUR

Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.

Bảng chuyển đổi KPW sang EUR

KPW [North Korean Won] EUR [Euro]
0.01 KPW 0.000010 EUR
0.10 KPW 0.000096 EUR
1 KPW 0.000963 EUR
2 KPW 0.001927 EUR
3 KPW 0.002890 EUR
5 KPW 0.004817 EUR
10 KPW 0.009635 EUR
20 KPW 0.0193 EUR
50 KPW 0.0482 EUR
100 KPW 0.0963 EUR
1000 KPW 0.9635 EUR

Cách chuyển đổi KPW sang EUR

1 KPW = 0.000963 EUR

1 EUR = 1038 KPW

Ví dụ

Chuyển đổi 15 KPW sang EUR:
15 KPW = 15 × 0.000963 EUR = 0.014452 EUR

Chuyển đổi KPW sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.