Chuyển đổi KPW sang PHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KPW [North Korean Won] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
KPW
Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
Bảng chuyển đổi KPW sang PHP
| KPW [North Korean Won] | PHP [Philippine Peso] |
|---|---|
| 0.01 KPW | 0.000706 PHP |
| 0.10 KPW | 0.007061 PHP |
| 1 KPW | 0.0706 PHP |
| 2 KPW | 0.1412 PHP |
| 3 KPW | 0.2118 PHP |
| 5 KPW | 0.3531 PHP |
| 10 KPW | 0.7061 PHP |
| 20 KPW | 1.41 PHP |
| 50 KPW | 3.53 PHP |
| 100 KPW | 7.06 PHP |
| 1000 KPW | 70.61 PHP |
Cách chuyển đổi KPW sang PHP
1 KPW = 0.070614 PHP
1 PHP = 14.16 KPW
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KPW sang PHP:
15 KPW = 15 × 0.070614 PHP = 1.06 PHP