Chuyển đổi KPW sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KPW [North Korean Won] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
KPW
Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi KPW sang EGP
| KPW [North Korean Won] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 KPW | 0.000575 EGP |
| 0.10 KPW | 0.005755 EGP |
| 1 KPW | 0.0575 EGP |
| 2 KPW | 0.1151 EGP |
| 3 KPW | 0.1726 EGP |
| 5 KPW | 0.2877 EGP |
| 10 KPW | 0.5755 EGP |
| 20 KPW | 1.15 EGP |
| 50 KPW | 2.88 EGP |
| 100 KPW | 5.75 EGP |
| 1000 KPW | 57.55 EGP |
Cách chuyển đổi KPW sang EGP
1 KPW = 0.057548 EGP
1 EGP = 17.38 KPW
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KPW sang EGP:
15 KPW = 15 × 0.057548 EGP = 0.863222 EGP