Chuyển đổi KPW sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KPW [North Korean Won] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
KPW
Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi KPW sang IQD
| KPW [North Korean Won] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 KPW | 0.0146 IQD |
| 0.10 KPW | 0.1456 IQD |
| 1 KPW | 1.46 IQD |
| 2 KPW | 2.91 IQD |
| 3 KPW | 4.37 IQD |
| 5 KPW | 7.28 IQD |
| 10 KPW | 14.56 IQD |
| 20 KPW | 29.11 IQD |
| 50 KPW | 72.78 IQD |
| 100 KPW | 145.55 IQD |
| 1000 KPW | 1456 IQD |
Cách chuyển đổi KPW sang IQD
1 KPW = 1.46 IQD
1 IQD = 0.687042 KPW
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KPW sang IQD:
15 KPW = 15 × 1.46 IQD = 21.83 IQD