Chuyển đổi KPW sang MNT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KPW [North Korean Won] sang đơn vị MNT [Mongolian Tugrik]
KPW
Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.
MNT
Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.
Bảng chuyển đổi KPW sang MNT
| KPW [North Korean Won] | MNT [Mongolian Tugrik] |
|---|---|
| 0.01 KPW | 0.0400 MNT |
| 0.10 KPW | 0.3999 MNT |
| 1 KPW | 4.00 MNT |
| 2 KPW | 8.00 MNT |
| 3 KPW | 12.00 MNT |
| 5 KPW | 19.99 MNT |
| 10 KPW | 39.99 MNT |
| 20 KPW | 79.98 MNT |
| 50 KPW | 199.94 MNT |
| 100 KPW | 399.89 MNT |
| 1000 KPW | 3999 MNT |
Cách chuyển đổi KPW sang MNT
1 KPW = 4.00 MNT
1 MNT = 0.250069 KPW
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KPW sang MNT:
15 KPW = 15 × 4.00 MNT = 59.98 MNT