Chuyển đổi KPW sang IMP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KPW [North Korean Won] sang đơn vị IMP [Manx pound]
KPW
Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
Bảng chuyển đổi KPW sang IMP
| KPW [North Korean Won] | IMP [Manx pound] |
|---|---|
| 0.01 KPW | 0.000008 IMP |
| 0.10 KPW | 0.000083 IMP |
| 1 KPW | 0.000825 IMP |
| 2 KPW | 0.001651 IMP |
| 3 KPW | 0.002476 IMP |
| 5 KPW | 0.004127 IMP |
| 10 KPW | 0.008254 IMP |
| 20 KPW | 0.0165 IMP |
| 50 KPW | 0.0413 IMP |
| 100 KPW | 0.0825 IMP |
| 1000 KPW | 0.8254 IMP |
Cách chuyển đổi KPW sang IMP
1 KPW = 0.000825 IMP
1 IMP = 1212 KPW
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KPW sang IMP:
15 KPW = 15 × 0.000825 IMP = 0.012381 IMP