Chuyển đổi KPW sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KPW [North Korean Won] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
KPW
Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi KPW sang UZS
| KPW [North Korean Won] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 KPW | 0.1307 UZS |
| 0.10 KPW | 1.31 UZS |
| 1 KPW | 13.07 UZS |
| 2 KPW | 26.14 UZS |
| 3 KPW | 39.22 UZS |
| 5 KPW | 65.36 UZS |
| 10 KPW | 130.72 UZS |
| 20 KPW | 261.44 UZS |
| 50 KPW | 653.61 UZS |
| 100 KPW | 1307 UZS |
| 1000 KPW | 13072 UZS |
Cách chuyển đổi KPW sang UZS
1 KPW = 13.07 UZS
1 UZS = 0.076498 KPW
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KPW sang UZS:
15 KPW = 15 × 13.07 UZS = 196.08 UZS