Chuyển đổi KPW sang KGS

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KPW [North Korean Won] sang đơn vị KGS [Kyrgystani Som]
KPW [North Korean Won]
KGS [Kyrgystani Som]

KPW

Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.

KGS

Định nghĩa: KGS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kyrgyzstan.

Bảng chuyển đổi KPW sang KGS

KPW [North Korean Won] KGS [Kyrgystani Som]
0.01 KPW 0.000972 KGS
0.10 KPW 0.009717 KGS
1 KPW 0.0972 KGS
2 KPW 0.1943 KGS
3 KPW 0.2915 KGS
5 KPW 0.4858 KGS
10 KPW 0.9717 KGS
20 KPW 1.94 KGS
50 KPW 4.86 KGS
100 KPW 9.72 KGS
1000 KPW 97.17 KGS

Cách chuyển đổi KPW sang KGS

1 KPW = 0.097167 KGS

1 KGS = 10.29 KPW

Ví dụ

Chuyển đổi 15 KPW sang KGS:
15 KPW = 15 × 0.097167 KGS = 1.46 KGS

Chuyển đổi KPW sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.