Chuyển đổi KPW sang CNH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KPW [North Korean Won] sang đơn vị CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
KPW
Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
Bảng chuyển đổi KPW sang CNH
| KPW [North Korean Won] | CNH [Chinese Yuan (Offshore)] |
|---|---|
| 0.01 KPW | 0.000075 CNH |
| 0.10 KPW | 0.000746 CNH |
| 1 KPW | 0.007459 CNH |
| 2 KPW | 0.0149 CNH |
| 3 KPW | 0.0224 CNH |
| 5 KPW | 0.0373 CNH |
| 10 KPW | 0.0746 CNH |
| 20 KPW | 0.1492 CNH |
| 50 KPW | 0.3730 CNH |
| 100 KPW | 0.7459 CNH |
| 1000 KPW | 7.46 CNH |
Cách chuyển đổi KPW sang CNH
1 KPW = 0.007459 CNH
1 CNH = 134.06 KPW
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KPW sang CNH:
15 KPW = 15 × 0.007459 CNH = 0.111891 CNH