Chuyển đổi KPW sang CHF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KPW [North Korean Won] sang đơn vị CHF [Swiss Franc]
KPW
Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
Bảng chuyển đổi KPW sang CHF
| KPW [North Korean Won] | CHF [Swiss Franc] |
|---|---|
| 0.01 KPW | 0.000009 CHF |
| 0.10 KPW | 0.000091 CHF |
| 1 KPW | 0.000908 CHF |
| 2 KPW | 0.001816 CHF |
| 3 KPW | 0.002724 CHF |
| 5 KPW | 0.004539 CHF |
| 10 KPW | 0.009079 CHF |
| 20 KPW | 0.0182 CHF |
| 50 KPW | 0.0454 CHF |
| 100 KPW | 0.0908 CHF |
| 1000 KPW | 0.9079 CHF |
Cách chuyển đổi KPW sang CHF
1 KPW = 0.000908 CHF
1 CHF = 1101 KPW
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KPW sang CHF:
15 KPW = 15 × 0.000908 CHF = 0.013618 CHF