Chuyển đổi KPW sang CHF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KPW [North Korean Won] sang đơn vị CHF [Swiss Franc]
KPW
Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
Bảng chuyển đổi KPW sang CHF
| KPW [North Korean Won] | CHF [Swiss Franc] |
|---|---|
| 0.01 KPW | 0.000009 CHF |
| 0.10 KPW | 0.000091 CHF |
| 1 KPW | 0.000907 CHF |
| 2 KPW | 0.001814 CHF |
| 3 KPW | 0.002721 CHF |
| 5 KPW | 0.004534 CHF |
| 10 KPW | 0.009069 CHF |
| 20 KPW | 0.0181 CHF |
| 50 KPW | 0.0453 CHF |
| 100 KPW | 0.0907 CHF |
| 1000 KPW | 0.9069 CHF |
Cách chuyển đổi KPW sang CHF
1 KPW = 0.000907 CHF
1 CHF = 1103 KPW
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KPW sang CHF:
15 KPW = 15 × 0.000907 CHF = 0.013603 CHF