Chuyển đổi KPW sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KPW [North Korean Won] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
KPW
Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi KPW sang MZN
| KPW [North Korean Won] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 KPW | 0.000710 MZN |
| 0.10 KPW | 0.007101 MZN |
| 1 KPW | 0.0710 MZN |
| 2 KPW | 0.1420 MZN |
| 3 KPW | 0.2130 MZN |
| 5 KPW | 0.3551 MZN |
| 10 KPW | 0.7101 MZN |
| 20 KPW | 1.42 MZN |
| 50 KPW | 3.55 MZN |
| 100 KPW | 7.10 MZN |
| 1000 KPW | 71.01 MZN |
Cách chuyển đổi KPW sang MZN
1 KPW = 0.071011 MZN
1 MZN = 14.08 KPW
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KPW sang MZN:
15 KPW = 15 × 0.071011 MZN = 1.07 MZN