Chuyển đổi KPW sang PLN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KPW [North Korean Won] sang đơn vị PLN [Polish Zloty]
KPW
Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
Bảng chuyển đổi KPW sang PLN
| KPW [North Korean Won] | PLN [Polish Zloty] |
|---|---|
| 0.01 KPW | 0.000043 PLN |
| 0.10 KPW | 0.000434 PLN |
| 1 KPW | 0.004342 PLN |
| 2 KPW | 0.008685 PLN |
| 3 KPW | 0.0130 PLN |
| 5 KPW | 0.0217 PLN |
| 10 KPW | 0.0434 PLN |
| 20 KPW | 0.0868 PLN |
| 50 KPW | 0.2171 PLN |
| 100 KPW | 0.4342 PLN |
| 1000 KPW | 4.34 PLN |
Cách chuyển đổi KPW sang PLN
1 KPW = 0.004342 PLN
1 PLN = 230.29 KPW
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KPW sang PLN:
15 KPW = 15 × 0.004342 PLN = 0.065136 PLN