Chuyển đổi KPW sang UGX
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KPW [North Korean Won] sang đơn vị UGX [Ugandan Shilling]
KPW
Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
Bảng chuyển đổi KPW sang UGX
| KPW [North Korean Won] | UGX [Ugandan Shilling] |
|---|---|
| 0.01 KPW | 0.0436 UGX |
| 0.10 KPW | 0.4364 UGX |
| 1 KPW | 4.36 UGX |
| 2 KPW | 8.73 UGX |
| 3 KPW | 13.09 UGX |
| 5 KPW | 21.82 UGX |
| 10 KPW | 43.64 UGX |
| 20 KPW | 87.28 UGX |
| 50 KPW | 218.21 UGX |
| 100 KPW | 436.41 UGX |
| 1000 KPW | 4364 UGX |
Cách chuyển đổi KPW sang UGX
1 KPW = 4.36 UGX
1 UGX = 0.229140 KPW
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KPW sang UGX:
15 KPW = 15 × 4.36 UGX = 65.46 UGX