Chuyển đổi KPW sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KPW [North Korean Won] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
KPW
Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi KPW sang ERN
| KPW [North Korean Won] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 KPW | 0.000167 ERN |
| 0.10 KPW | 0.001667 ERN |
| 1 KPW | 0.0167 ERN |
| 2 KPW | 0.0333 ERN |
| 3 KPW | 0.0500 ERN |
| 5 KPW | 0.0833 ERN |
| 10 KPW | 0.1667 ERN |
| 20 KPW | 0.3333 ERN |
| 50 KPW | 0.8333 ERN |
| 100 KPW | 1.67 ERN |
| 1000 KPW | 16.67 ERN |
Cách chuyển đổi KPW sang ERN
1 KPW = 0.016667 ERN
1 ERN = 60.00 KPW
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KPW sang ERN:
15 KPW = 15 × 0.016667 ERN = 0.250000 ERN