Chuyển đổi KPW sang GEL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KPW [North Korean Won] sang đơn vị GEL [Georgian Lari]
KPW
Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
Bảng chuyển đổi KPW sang GEL
| KPW [North Korean Won] | GEL [Georgian Lari] |
|---|---|
| 0.01 KPW | 0.000029 GEL |
| 0.10 KPW | 0.000289 GEL |
| 1 KPW | 0.002889 GEL |
| 2 KPW | 0.005778 GEL |
| 3 KPW | 0.008667 GEL |
| 5 KPW | 0.0144 GEL |
| 10 KPW | 0.0289 GEL |
| 20 KPW | 0.0578 GEL |
| 50 KPW | 0.1444 GEL |
| 100 KPW | 0.2889 GEL |
| 1000 KPW | 2.89 GEL |
Cách chuyển đổi KPW sang GEL
1 KPW = 0.002889 GEL
1 GEL = 346.15 KPW
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KPW sang GEL:
15 KPW = 15 × 0.002889 GEL = 0.043333 GEL