Chuyển đổi KPW sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KPW [North Korean Won] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
KPW
Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi KPW sang NPR
| KPW [North Korean Won] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 KPW | 0.001681 NPR |
| 0.10 KPW | 0.0168 NPR |
| 1 KPW | 0.1681 NPR |
| 2 KPW | 0.3362 NPR |
| 3 KPW | 0.5043 NPR |
| 5 KPW | 0.8405 NPR |
| 10 KPW | 1.68 NPR |
| 20 KPW | 3.36 NPR |
| 50 KPW | 8.41 NPR |
| 100 KPW | 16.81 NPR |
| 1000 KPW | 168.10 NPR |
Cách chuyển đổi KPW sang NPR
1 KPW = 0.168104 NPR
1 NPR = 5.95 KPW
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KPW sang NPR:
15 KPW = 15 × 0.168104 NPR = 2.52 NPR