Chuyển đổi KPW sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KPW [North Korean Won] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
KPW
Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi KPW sang NPR
| KPW [North Korean Won] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 KPW | 0.001697 NPR |
| 0.10 KPW | 0.0170 NPR |
| 1 KPW | 0.1697 NPR |
| 2 KPW | 0.3395 NPR |
| 3 KPW | 0.5092 NPR |
| 5 KPW | 0.8486 NPR |
| 10 KPW | 1.70 NPR |
| 20 KPW | 3.39 NPR |
| 50 KPW | 8.49 NPR |
| 100 KPW | 16.97 NPR |
| 1000 KPW | 169.73 NPR |
Cách chuyển đổi KPW sang NPR
1 KPW = 0.169729 NPR
1 NPR = 5.89 KPW
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KPW sang NPR:
15 KPW = 15 × 0.169729 NPR = 2.55 NPR