Chuyển đổi KPW sang UAH

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KPW [North Korean Won] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
KPW [North Korean Won]
UAH [Ukrainian Hryvnia]

KPW

Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.

UAH

Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.

Bảng chuyển đổi KPW sang UAH

KPW [North Korean Won] UAH [Ukrainian Hryvnia]
0.01 KPW 0.000506 UAH
0.10 KPW 0.005058 UAH
1 KPW 0.0506 UAH
2 KPW 0.1012 UAH
3 KPW 0.1518 UAH
5 KPW 0.2529 UAH
10 KPW 0.5058 UAH
20 KPW 1.01 UAH
50 KPW 2.53 UAH
100 KPW 5.06 UAH
1000 KPW 50.58 UAH

Cách chuyển đổi KPW sang UAH

1 KPW = 0.050584 UAH

1 UAH = 19.77 KPW

Ví dụ

Chuyển đổi 15 KPW sang UAH:
15 KPW = 15 × 0.050584 UAH = 0.758754 UAH

Chuyển đổi KPW sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.