Chuyển đổi KPW sang FKP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KPW [North Korean Won] sang đơn vị FKP [Falkland Islands Pound]
KPW
Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
Bảng chuyển đổi KPW sang FKP
| KPW [North Korean Won] | FKP [Falkland Islands Pound] |
|---|---|
| 0.01 KPW | 0.000008 FKP |
| 0.10 KPW | 0.000082 FKP |
| 1 KPW | 0.000824 FKP |
| 2 KPW | 0.001648 FKP |
| 3 KPW | 0.002472 FKP |
| 5 KPW | 0.004120 FKP |
| 10 KPW | 0.008240 FKP |
| 20 KPW | 0.0165 FKP |
| 50 KPW | 0.0412 FKP |
| 100 KPW | 0.0824 FKP |
| 1000 KPW | 0.8240 FKP |
Cách chuyển đổi KPW sang FKP
1 KPW = 0.000824 FKP
1 FKP = 1214 KPW
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KPW sang FKP:
15 KPW = 15 × 0.000824 FKP = 0.012360 FKP