Chuyển đổi KPW sang BIF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KPW [North Korean Won] sang đơn vị BIF [Burundian Franc]
KPW
Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
Bảng chuyển đổi KPW sang BIF
| KPW [North Korean Won] | BIF [Burundian Franc] |
|---|---|
| 0.01 KPW | 0.0332 BIF |
| 0.10 KPW | 0.3319 BIF |
| 1 KPW | 3.32 BIF |
| 2 KPW | 6.64 BIF |
| 3 KPW | 9.96 BIF |
| 5 KPW | 16.59 BIF |
| 10 KPW | 33.19 BIF |
| 20 KPW | 66.38 BIF |
| 50 KPW | 165.94 BIF |
| 100 KPW | 331.89 BIF |
| 1000 KPW | 3319 BIF |
Cách chuyển đổi KPW sang BIF
1 KPW = 3.32 BIF
1 BIF = 0.301308 KPW
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KPW sang BIF:
15 KPW = 15 × 3.32 BIF = 49.78 BIF