Chuyển đổi KPW sang AFN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KPW [North Korean Won] sang đơn vị AFN [Afghan Afghani]
KPW
Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
Bảng chuyển đổi KPW sang AFN
| KPW [North Korean Won] | AFN [Afghan Afghani] |
|---|---|
| 0.01 KPW | 0.000722 AFN |
| 0.10 KPW | 0.007222 AFN |
| 1 KPW | 0.0722 AFN |
| 2 KPW | 0.1444 AFN |
| 3 KPW | 0.2167 AFN |
| 5 KPW | 0.3611 AFN |
| 10 KPW | 0.7222 AFN |
| 20 KPW | 1.44 AFN |
| 50 KPW | 3.61 AFN |
| 100 KPW | 7.22 AFN |
| 1000 KPW | 72.22 AFN |
Cách chuyển đổi KPW sang AFN
1 KPW = 0.072222 AFN
1 AFN = 13.85 KPW
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KPW sang AFN:
15 KPW = 15 × 0.072222 AFN = 1.08 AFN