Chuyển đổi KPW sang HRK

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KPW [North Korean Won] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
KPW [North Korean Won]
HRK [Croatian Kuna]

KPW

Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

Bảng chuyển đổi KPW sang HRK

KPW [North Korean Won] HRK [Croatian Kuna]
0.01 KPW 0.000073 HRK
0.10 KPW 0.000725 HRK
1 KPW 0.007254 HRK
2 KPW 0.0145 HRK
3 KPW 0.0218 HRK
5 KPW 0.0363 HRK
10 KPW 0.0725 HRK
20 KPW 0.1451 HRK
50 KPW 0.3627 HRK
100 KPW 0.7254 HRK
1000 KPW 7.25 HRK

Cách chuyển đổi KPW sang HRK

1 KPW = 0.007254 HRK

1 HRK = 137.85 KPW

Ví dụ

Chuyển đổi 15 KPW sang HRK:
15 KPW = 15 × 0.007254 HRK = 0.108814 HRK

Chuyển đổi KPW sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.