Chuyển đổi KPW sang NAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KPW [North Korean Won] sang đơn vị NAD [Namibian Dollar]
KPW
Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
Bảng chuyển đổi KPW sang NAD
| KPW [North Korean Won] | NAD [Namibian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 KPW | 0.000181 NAD |
| 0.10 KPW | 0.001807 NAD |
| 1 KPW | 0.0181 NAD |
| 2 KPW | 0.0361 NAD |
| 3 KPW | 0.0542 NAD |
| 5 KPW | 0.0903 NAD |
| 10 KPW | 0.1807 NAD |
| 20 KPW | 0.3614 NAD |
| 50 KPW | 0.9034 NAD |
| 100 KPW | 1.81 NAD |
| 1000 KPW | 18.07 NAD |
Cách chuyển đổi KPW sang NAD
1 KPW = 0.018068 NAD
1 NAD = 55.35 KPW
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KPW sang NAD:
15 KPW = 15 × 0.018068 NAD = 0.271025 NAD