Chuyển đổi KPW sang CUP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KPW [North Korean Won] sang đơn vị CUP [Cuban Peso]
KPW
Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
Bảng chuyển đổi KPW sang CUP
| KPW [North Korean Won] | CUP [Cuban Peso] |
|---|---|
| 0.01 KPW | 0.000286 CUP |
| 0.10 KPW | 0.002861 CUP |
| 1 KPW | 0.0286 CUP |
| 2 KPW | 0.0572 CUP |
| 3 KPW | 0.0858 CUP |
| 5 KPW | 0.1431 CUP |
| 10 KPW | 0.2861 CUP |
| 20 KPW | 0.5722 CUP |
| 50 KPW | 1.43 CUP |
| 100 KPW | 2.86 CUP |
| 1000 KPW | 28.61 CUP |
Cách chuyển đổi KPW sang CUP
1 KPW = 0.028611 CUP
1 CUP = 34.95 KPW
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KPW sang CUP:
15 KPW = 15 × 0.028611 CUP = 0.429167 CUP