Chuyển đổi KPW sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KPW [North Korean Won] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
KPW
Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi KPW sang CLF
| KPW [North Korean Won] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 KPW | 0.000000 CLF |
| 0.10 KPW | 0.000003 CLF |
| 1 KPW | 0.000027 CLF |
| 2 KPW | 0.000054 CLF |
| 3 KPW | 0.000081 CLF |
| 5 KPW | 0.000134 CLF |
| 10 KPW | 0.000268 CLF |
| 20 KPW | 0.000537 CLF |
| 50 KPW | 0.001342 CLF |
| 100 KPW | 0.002685 CLF |
| 1000 KPW | 0.0268 CLF |
Cách chuyển đổi KPW sang CLF
1 KPW = 0.000027 CLF
1 CLF = 37247 KPW
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KPW sang CLF:
15 KPW = 15 × 0.000027 CLF = 0.000403 CLF