Chuyển đổi KPW sang PKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KPW [North Korean Won] sang đơn vị PKR [Pakistani Rupee]
KPW
Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
Bảng chuyển đổi KPW sang PKR
| KPW [North Korean Won] | PKR [Pakistani Rupee] |
|---|---|
| 0.01 KPW | 0.003081 PKR |
| 0.10 KPW | 0.0308 PKR |
| 1 KPW | 0.3081 PKR |
| 2 KPW | 0.6162 PKR |
| 3 KPW | 0.9243 PKR |
| 5 KPW | 1.54 PKR |
| 10 KPW | 3.08 PKR |
| 20 KPW | 6.16 PKR |
| 50 KPW | 15.40 PKR |
| 100 KPW | 30.81 PKR |
| 1000 KPW | 308.09 PKR |
Cách chuyển đổi KPW sang PKR
1 KPW = 0.308089 PKR
1 PKR = 3.25 KPW
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KPW sang PKR:
15 KPW = 15 × 0.308089 PKR = 4.62 PKR