Chuyển đổi KPW sang CVE

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KPW [North Korean Won] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
KPW [North Korean Won]
CVE [Cape Verdean Escudo]

KPW

Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.

CVE

Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.

Bảng chuyển đổi KPW sang CVE

KPW [North Korean Won] CVE [Cape Verdean Escudo]
0.01 KPW 0.001088 CVE
0.10 KPW 0.0109 CVE
1 KPW 0.1088 CVE
2 KPW 0.2177 CVE
3 KPW 0.3265 CVE
5 KPW 0.5442 CVE
10 KPW 1.09 CVE
20 KPW 2.18 CVE
50 KPW 5.44 CVE
100 KPW 10.88 CVE
1000 KPW 108.83 CVE

Cách chuyển đổi KPW sang CVE

1 KPW = 0.108832 CVE

1 CVE = 9.19 KPW

Ví dụ

Chuyển đổi 15 KPW sang CVE:
15 KPW = 15 × 0.108832 CVE = 1.63 CVE

Chuyển đổi KPW sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.