Chuyển đổi KPW sang TRY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KPW [North Korean Won] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
KPW
Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng chuyển đổi KPW sang TRY
| KPW [North Korean Won] | TRY [Turkish Lira] |
|---|---|
| 0.01 KPW | 0.000541 TRY |
| 0.10 KPW | 0.005405 TRY |
| 1 KPW | 0.0541 TRY |
| 2 KPW | 0.1081 TRY |
| 3 KPW | 0.1622 TRY |
| 5 KPW | 0.2703 TRY |
| 10 KPW | 0.5405 TRY |
| 20 KPW | 1.08 TRY |
| 50 KPW | 2.70 TRY |
| 100 KPW | 5.41 TRY |
| 1000 KPW | 54.05 TRY |
Cách chuyển đổi KPW sang TRY
1 KPW = 0.054052 TRY
1 TRY = 18.50 KPW
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KPW sang TRY:
15 KPW = 15 × 0.054052 TRY = 0.810785 TRY