Chuyển đổi KPW sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KPW [North Korean Won] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
KPW
Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi KPW sang BGN
| KPW [North Korean Won] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 KPW | 0.000019 BGN |
| 0.10 KPW | 0.000188 BGN |
| 1 KPW | 0.001884 BGN |
| 2 KPW | 0.003768 BGN |
| 3 KPW | 0.005653 BGN |
| 5 KPW | 0.009421 BGN |
| 10 KPW | 0.0188 BGN |
| 20 KPW | 0.0377 BGN |
| 50 KPW | 0.0942 BGN |
| 100 KPW | 0.1884 BGN |
| 1000 KPW | 1.88 BGN |
Cách chuyển đổi KPW sang BGN
1 KPW = 0.001884 BGN
1 BGN = 530.74 KPW
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KPW sang BGN:
15 KPW = 15 × 0.001884 BGN = 0.028263 BGN