Chuyển đổi KPW sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KPW [North Korean Won] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
KPW
Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi KPW sang SEK
| KPW [North Korean Won] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 KPW | 0.000109 SEK |
| 0.10 KPW | 0.001086 SEK |
| 1 KPW | 0.0109 SEK |
| 2 KPW | 0.0217 SEK |
| 3 KPW | 0.0326 SEK |
| 5 KPW | 0.0543 SEK |
| 10 KPW | 0.1086 SEK |
| 20 KPW | 0.2173 SEK |
| 50 KPW | 0.5432 SEK |
| 100 KPW | 1.09 SEK |
| 1000 KPW | 10.86 SEK |
Cách chuyển đổi KPW sang SEK
1 KPW = 0.010864 SEK
1 SEK = 92.05 KPW
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KPW sang SEK:
15 KPW = 15 × 0.010864 SEK = 0.162954 SEK