Chuyển đổi KPW sang AWG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi KPW [North Korean Won] sang đơn vị AWG [Aruban Florin]
KPW
Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
Bảng chuyển đổi KPW sang AWG
| KPW [North Korean Won] | AWG [Aruban Florin] |
|---|---|
| 0.01 KPW | 0.000020 AWG |
| 0.10 KPW | 0.000200 AWG |
| 1 KPW | 0.002001 AWG |
| 2 KPW | 0.004003 AWG |
| 3 KPW | 0.006004 AWG |
| 5 KPW | 0.0100 AWG |
| 10 KPW | 0.0200 AWG |
| 20 KPW | 0.0400 AWG |
| 50 KPW | 0.1001 AWG |
| 100 KPW | 0.2001 AWG |
| 1000 KPW | 2.00 AWG |
Cách chuyển đổi KPW sang AWG
1 KPW = 0.002001 AWG
1 AWG = 499.65 KPW
Ví dụ
Chuyển đổi 15 KPW sang AWG:
15 KPW = 15 × 0.002001 AWG = 0.030021 AWG