Chuyển đổi gallon (Anh) sang thùng lớn
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh) [gal (UK)] sang đơn vị thùng lớn [tun]
gallon (Anh)
Định nghĩa: gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh) bằng 0.00454609 mét khối.
thùng lớn
Định nghĩa: thùng lớn là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng lớn bằng 0.9539237696 mét khối.
Bảng chuyển đổi gallon (Anh) sang thùng lớn
| gallon (Anh) [gal (UK)] | thùng lớn [tun] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Anh) | 0.000048 thùng lớn |
| 0.10 gallon (Anh) | 0.000477 thùng lớn |
| 1 gallon (Anh) | 0.004766 thùng lớn |
| 2 gallon (Anh) | 0.009531 thùng lớn |
| 3 gallon (Anh) | 0.0143 thùng lớn |
| 5 gallon (Anh) | 0.0238 thùng lớn |
| 10 gallon (Anh) | 0.0477 thùng lớn |
| 20 gallon (Anh) | 0.0953 thùng lớn |
| 50 gallon (Anh) | 0.2383 thùng lớn |
| 100 gallon (Anh) | 0.4766 thùng lớn |
| 1000 gallon (Anh) | 4.77 thùng lớn |
Cách chuyển đổi gallon (Anh) sang thùng lớn
1 gallon (Anh) = 0.004766 thùng lớn
1 thùng lớn = 209.83 gallon (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Anh) sang thùng lớn:
15 gallon (Anh) = 15 × 0.004766 thùng lớn = 0.071485 thùng lớn