Chuyển đổi gallon (Anh) sang kilômét khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh) [gal (UK)] sang đơn vị kilômét khối [km^3]
gallon (Anh)
Định nghĩa: gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh) bằng 0.00454609 mét khối.
kilômét khối
Định nghĩa: kilômét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilômét khối bằng 1000000000 mét khối.
Bảng chuyển đổi gallon (Anh) sang kilômét khối
| gallon (Anh) [gal (UK)] | kilômét khối [km^3] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Anh) | 0.000000 kilômét khối |
| 0.10 gallon (Anh) | 0.000000 kilômét khối |
| 1 gallon (Anh) | 0.000000 kilômét khối |
| 2 gallon (Anh) | 0.000000 kilômét khối |
| 3 gallon (Anh) | 0.000000 kilômét khối |
| 5 gallon (Anh) | 0.000000 kilômét khối |
| 10 gallon (Anh) | 0.000000 kilômét khối |
| 20 gallon (Anh) | 0.000000 kilômét khối |
| 50 gallon (Anh) | 0.000000 kilômét khối |
| 100 gallon (Anh) | 0.000000 kilômét khối |
| 1000 gallon (Anh) | 0.000000 kilômét khối |
Cách chuyển đổi gallon (Anh) sang kilômét khối
1 gallon (Anh) = 0.000000 kilômét khối
1 kilômét khối = 219969248299 gallon (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Anh) sang kilômét khối:
15 gallon (Anh) = 15 × 0.000000 kilômét khối = 0.000000 kilômét khối