Chuyển đổi gallon (Anh) sang kilômét khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh) [gal (UK)] sang đơn vị kilômét khối [km^3]
gallon (Anh)
Định nghĩa:
kilômét khối
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi gallon (Anh) sang kilômét khối
| gallon (Anh) [gal (UK)] | kilômét khối [km^3] |
|---|---|
| 0.01 gal (UK) | 0.000000 km^3 |
| 0.10 gal (UK) | 0.000000 km^3 |
| 1 gal (UK) | 0.000000 km^3 |
| 2 gal (UK) | 0.000000 km^3 |
| 3 gal (UK) | 0.000000 km^3 |
| 5 gal (UK) | 0.000000 km^3 |
| 10 gal (UK) | 0.000000 km^3 |
| 20 gal (UK) | 0.000000 km^3 |
| 50 gal (UK) | 0.000000 km^3 |
| 100 gal (UK) | 0.000000 km^3 |
| 1000 gal (UK) | 0.000000 km^3 |
Cách chuyển đổi gallon (Anh) sang kilômét khối
1 gal (UK) = 0.000000 km^3
1 km^3 = 219969248299 gal (UK)
Ví dụ
Convert 15 gal (UK) to km^3:
15 gal (UK) = 15 × 0.000000 km^3 = 0.000000 km^3