Chuyển đổi gallon (Anh) sang thùng (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh) [gal (UK)] sang đơn vị thùng (Anh) [bbl (UK)]
gallon (Anh) [gal (UK)]
thùng (Anh) [bbl (UK)]

gallon (Anh)

Định nghĩa: gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh) bằng 0.00454609 mét khối.

thùng (Anh)

Định nghĩa: thùng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Anh) bằng 0.16365924 mét khối.

Bảng chuyển đổi gallon (Anh) sang thùng (Anh)

gallon (Anh) [gal (UK)] thùng (Anh) [bbl (UK)]
0.01 gallon (Anh) 0.000278 thùng (Anh)
0.10 gallon (Anh) 0.002778 thùng (Anh)
1 gallon (Anh) 0.0278 thùng (Anh)
2 gallon (Anh) 0.0556 thùng (Anh)
3 gallon (Anh) 0.0833 thùng (Anh)
5 gallon (Anh) 0.1389 thùng (Anh)
10 gallon (Anh) 0.2778 thùng (Anh)
20 gallon (Anh) 0.5556 thùng (Anh)
50 gallon (Anh) 1.39 thùng (Anh)
100 gallon (Anh) 2.78 thùng (Anh)
1000 gallon (Anh) 27.78 thùng (Anh)

Cách chuyển đổi gallon (Anh) sang thùng (Anh)

1 gallon (Anh) = 0.027778 thùng (Anh)

1 thùng (Anh) = 36.00 gallon (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Anh) sang thùng (Anh):
15 gallon (Anh) = 15 × 0.027778 thùng (Anh) = 0.416667 thùng (Anh)

Chuyển đổi gallon (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.