Chuyển đổi gallon (Anh) sang yard khối
gallon (Anh)
Định nghĩa: gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh) bằng 0.00454609 mét khối.
yard khối
Định nghĩa: yard khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối bằng 0.764554858 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Sân khối dựa trên sân quốc tế, được thông qua trong những năm 1950 và 1960, và bằng 0.9144 mét.
Cách sử dụng hiện tại: Sân khối được sử dụng ở một mức độ nào đó ở Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và Canada. Tất cả các quốc gia này cũng sử dụng các phép đo số liệu hoặc Si (hệ thống đơn vị quốc tế) cho thể tích như lít, mililit, và mét khối.
Bảng chuyển đổi gallon (Anh) sang yard khối
| gallon (Anh) [gal (UK)] | yard khối [yd^3] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Anh) | 0.000059 yard khối |
| 0.10 gallon (Anh) | 0.000595 yard khối |
| 1 gallon (Anh) | 0.005946 yard khối |
| 2 gallon (Anh) | 0.0119 yard khối |
| 3 gallon (Anh) | 0.0178 yard khối |
| 5 gallon (Anh) | 0.0297 yard khối |
| 10 gallon (Anh) | 0.0595 yard khối |
| 20 gallon (Anh) | 0.1189 yard khối |
| 50 gallon (Anh) | 0.2973 yard khối |
| 100 gallon (Anh) | 0.5946 yard khối |
| 1000 gallon (Anh) | 5.95 yard khối |
Cách chuyển đổi gallon (Anh) sang yard khối
1 gallon (Anh) = 0.005946 yard khối
1 yard khối = 168.18 gallon (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Anh) sang yard khối:
15 gallon (Anh) = 15 × 0.005946 yard khối = 0.089191 yard khối