Chuyển đổi gallon (Anh) sang acre-feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh) [gal (UK)] sang đơn vị acre-feet [ac*ft]
gallon (Anh)
Định nghĩa: gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh) bằng 0.00454609 mét khối.
acre-feet
Định nghĩa: acre-feet là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet bằng 1233.4818375475 mét khối.
Bảng chuyển đổi gallon (Anh) sang acre-feet
| gallon (Anh) [gal (UK)] | acre-feet [ac*ft] |
|---|---|
| 0.01 gallon (Anh) | 0.000000 acre-feet |
| 0.10 gallon (Anh) | 0.000000 acre-feet |
| 1 gallon (Anh) | 0.000004 acre-feet |
| 2 gallon (Anh) | 0.000007 acre-feet |
| 3 gallon (Anh) | 0.000011 acre-feet |
| 5 gallon (Anh) | 0.000018 acre-feet |
| 10 gallon (Anh) | 0.000037 acre-feet |
| 20 gallon (Anh) | 0.000074 acre-feet |
| 50 gallon (Anh) | 0.000184 acre-feet |
| 100 gallon (Anh) | 0.000369 acre-feet |
| 1000 gallon (Anh) | 0.003686 acre-feet |
Cách chuyển đổi gallon (Anh) sang acre-feet
1 gallon (Anh) = 0.000004 acre-feet
1 acre-feet = 271328 gallon (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gallon (Anh) sang acre-feet:
15 gallon (Anh) = 15 × 0.000004 acre-feet = 0.000055 acre-feet