Chuyển đổi gallon (Anh) sang kilôlít

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh) [gal (UK)] sang đơn vị kilôlít [kL]
gallon (Anh) [gal (UK)]
kilôlít [kL]

gallon (Anh)

Định nghĩa: gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh) bằng 0.00454609 mét khối.

kilôlít

Định nghĩa: kilôlít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôlít bằng 1 mét khối.

Bảng chuyển đổi gallon (Anh) sang kilôlít

gallon (Anh) [gal (UK)] kilôlít [kL]
0.01 gallon (Anh) 0.000045 kilôlít
0.10 gallon (Anh) 0.000455 kilôlít
1 gallon (Anh) 0.004546 kilôlít
2 gallon (Anh) 0.009092 kilôlít
3 gallon (Anh) 0.0136 kilôlít
5 gallon (Anh) 0.0227 kilôlít
10 gallon (Anh) 0.0455 kilôlít
20 gallon (Anh) 0.0909 kilôlít
50 gallon (Anh) 0.2273 kilôlít
100 gallon (Anh) 0.4546 kilôlít
1000 gallon (Anh) 4.55 kilôlít

Cách chuyển đổi gallon (Anh) sang kilôlít

1 gallon (Anh) = 0.004546 kilôlít

1 kilôlít = 219.97 gallon (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Anh) sang kilôlít:
15 gallon (Anh) = 15 × 0.004546 kilôlít = 0.068191 kilôlít

Chuyển đổi gallon (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.