Chuyển đổi gallon (Anh) sang ccf

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gallon (Anh) [gal (UK)] sang đơn vị ccf [ccf]
gallon (Anh) [gal (UK)]
ccf [ccf]

gallon (Anh)

Định nghĩa: gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh) bằng 0.00454609 mét khối.

ccf

Định nghĩa: ccf là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 ccf bằng 2.8316846592 mét khối.

Bảng chuyển đổi gallon (Anh) sang ccf

gallon (Anh) [gal (UK)] ccf [ccf]
0.01 gallon (Anh) 0.000016 ccf
0.10 gallon (Anh) 0.000161 ccf
1 gallon (Anh) 0.001605 ccf
2 gallon (Anh) 0.003211 ccf
3 gallon (Anh) 0.004816 ccf
5 gallon (Anh) 0.008027 ccf
10 gallon (Anh) 0.0161 ccf
20 gallon (Anh) 0.0321 ccf
50 gallon (Anh) 0.0803 ccf
100 gallon (Anh) 0.1605 ccf
1000 gallon (Anh) 1.61 ccf

Cách chuyển đổi gallon (Anh) sang ccf

1 gallon (Anh) = 0.001605 ccf

1 ccf = 622.88 gallon (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gallon (Anh) sang ccf:
15 gallon (Anh) = 15 × 0.001605 ccf = 0.024082 ccf

Chuyển đổi gallon (Anh) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.